bǎo
bảo vệ, đảm bảo
Hán việt: bảo
ノ丨丨フ一一丨ノ丶
9
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Người () ôm ấp bao bọc ( biến thể) che chở, giữ gìn an toàn, bảo vệ .

Thành phần cấu tạo

bǎo
bảo vệ, đảm bảo
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
Ngốc (biến thể)
Bao bọc (bên phải)

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI