保
ノ丨丨フ一一丨ノ丶
9
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Người (亻) ôm ấp bao bọc (呆 biến thể) che chở, giữ gìn an toàn, bảo vệ 保.
Thành phần cấu tạo
保
bảo vệ, đảm bảo
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
呆
Ngốc (biến thể)
Bao bọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:bảo vệ, đảm bảo
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây