保暖
bǎonuǎn
giữ ấm
Hán việt: bảo huyên
HSK1
Động từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:giữ ấm
Ví dụ (3)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI