环保
huánbǎo
Bảo vệ môi trường
Hán việt: hoàn bảo
HSK1
Tính từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Bảo vệ môi trường
Ví dụ (3)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI