保密
bǎomì
giữ bí mật, bảo mật, kín đáo.
Hán việt: bảo mật
HSK6
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ / tính từ
Nghĩa:giữ bí mật, bảo mật, kín đáo.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI