Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 保持
保持
bǎochí
giữ gìn, duy trì, giữ (trạng thái, mối quan hệ, danh dự, kỷ lục...).
Hán việt:
bảo trì
Cấp độ
HSK5
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 保持
保
【bǎo】
bảo vệ, đảm bảo
持
【chí】
giữ, duy trì
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 保持
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
giữ gìn, duy trì, giữ (trạng thái, mối quan hệ, danh dự, kỷ lục...).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI