保险
个
HSK5
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 保险
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:bảo hiểm (hợp đồng/chế độ).
Ví dụ (4)
2
tính từ
Nghĩa:an toàn, chắc chắn, đảm bảo (không xảy ra sự cố).
Ví dụ (4)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây