音
丶一丶ノ一丨フ一一
9
场
HSK 1
Danh từ
Gợi nhớ
Đứng (立) lên mở miệng (日) phát ra tiếng vang, sóng âm lan tỏa trong không gian là âm thanh 音.
Thành phần cấu tạo
音
âm, âm thanh, tiếng
立
Bộ Lập
Đứng (phía trên)
日
Bộ Nhật
Mặt trời, miệng phát ra (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:âm thanh, tiếng, giọng, tin tức (thường dùng trong từ ghép, ít đứng một mình).
Ví dụ (11)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây