Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 声音
【聲音/聲】
声音
shēngyīn
Âm thanh
Hán việt:
thanh âm
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK 1/2
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 声音
声
【shēng】
tiếng, âm thanh
音
【yīn】
âm, âm thanh, tiếng
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 声音
Luyện tập
Định nghĩa
1
cụm từ
Nghĩa:
Âm thanh
Ví dụ (8)
2
danh từ
Nghĩa:
giọng nói, tiếng (của con người).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI