发音
fāyīn
cách phát âm, ngữ âm.
Hán việt: phát âm
个, 种
HSK 1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:cách phát âm, ngữ âm.
Ví dụ (4)
2
động từ
Nghĩa:phát âm, đọc.
Ví dụ (4)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI