Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 口音
口音
kǒuyīn
khẩu âm, giọng (địa phương, nước ngoài), ngữ âm.
Hán việt:
khẩu âm
Cấp độ
HSK 6
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 口音
口
【kǒu】
miệng, cái miệng
音
【yīn】
âm, âm thanh, tiếng
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 口音
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
khẩu âm, giọng (địa phương, nước ngoài), ngữ âm.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI