口音
kǒuyīn
khẩu âm, giọng (địa phương, nước ngoài), ngữ âm.
Hán việt: khẩu âm
HSK 6
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:khẩu âm, giọng (địa phương, nước ngoài), ngữ âm.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI