音响
yīnxiǎng
dàn âm thanh, loa đài (thiết bị phát nhạc).
Hán việt: âm hưởng
HSK 4
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:dàn âm thanh, loa đài (thiết bị phát nhạc).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI