录音
个
HSK 5
Động từTrạng từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 录音
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:ghi âm, thu âm.
Ví dụ (8)
2
danh từ
Nghĩa:bản ghi âm, băng ghi âm, file ghi âm.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây