Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 收音机
【收音機】
收音机
shōuyīnjī
cái đài, máy radio, máy thu thanh.
Hán việt:
thu âm cơ
Lượng từ:
部, 台
Cấp độ
HSK6
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 收音机
收
【shōu】
nhận, thu nhận
机
【jī】
máy móc, cơ hội
音
【yīn】
âm, âm thanh, tiếng
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 收音机
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
cái đài, máy radio, máy thu thanh.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI