收音机
shōuyīnjī
cái đài, máy radio, máy thu thanh.
Hán việt: thu âm cơ
部, 台
HSK6
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:cái đài, máy radio, máy thu thanh.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI