语音
yǔyīn
tin nhắn thoại, giọng nói (trên ứng dụng chat).
Hán việt: ngứ âm
HSK 4-5 (Chủ đề Công nghệ/Ngôn ngữ)
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:tin nhắn thoại, giọng nói (trên ứng dụng chat).
Ví dụ (7)
2
danh từ
Nghĩa:ngữ âm, âm thanh lời nói, cách phát âm.
Ví dụ (5)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI