Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 谐音
【諧音】
谐音
xiéyīn
từ đồng âm, hiện tượng đồng âm (các từ có âm đọc giống hoặc gần giống nhau).
Hán việt:
hài âm
Cấp độ
HSK 5/6
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 谐音
谐
【xié】
hài hòa, hóm hỉnh
音
【yīn】
âm, âm thanh, tiếng
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 谐音
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
từ đồng âm, hiện tượng đồng âm (các từ có âm đọc giống hoặc gần giống nhau).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI