单
丶ノ丨フ一一一丨
8
双
张
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 單 rất phức tạp, giản thể 单 giữ ý một mình không đôi, đơn 单.
Thành phần cấu tạo
单
đơn, đơn giản
单
Giản thể từ 單
Hình tấm khiên chiến đấu (phồn thể)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:đơn, đơn giản
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây