Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 菜单
菜单
càidān
thực đơn, menu (danh sách món ăn).
Hán việt:
thái thiền
Lượng từ:
个, 分, 张
Cấp độ
HSK3
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 菜单
单
【dān】
đơn, đơn giản
菜
【cài】
Món ăn, rau
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 菜单
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
thực đơn, menu (danh sách món ăn).
Ví dụ (9)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI