Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 单身
【單身】
单身
dānshēn
độc thân, lẻ bóng, chưa lập gia đình (trạng thái sống một mình).
Hán việt:
thiền quyên
Cấp độ
HSK 4
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 单身
单
【dān】
đơn, đơn giản
身
【shēn】
thân, cơ thể
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 单身
Luyện tập
Định nghĩa
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:
độc thân, lẻ bóng, chưa lập gia đình (trạng thái sống một mình).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI