传单
chuándān
tờ rơi, tờ bướm, truyền đơn.
Hán việt: truyến thiền
HSK6
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:tờ rơi, tờ bướm, truyền đơn.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI