床单
chuángdān
ga trải giường, khăn trải giường.
Hán việt: sàng thiền
条, 个 , 张
HSK6
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:ga trải giường, khăn trải giường.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI