安
丶丶フフノ一
6
个
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Phụ nữ (女) yên ổn dưới mái nhà (宀), gia đình hạnh phúc bình yên, yên bình 安, an toàn.
Thành phần cấu tạo
安
yên bình, an toàn
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:yên bình, an toàn
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây