Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 安全
安全
ānquán
an toàn.
Hán việt:
an toàn
Từ trái nghĩa
危险
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK 4
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 安全
全
【quán】
toàn bộ, tất cả, hoàn toàn
安
【ān】
yên bình, an toàn
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 安全
Luyện tập
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:
an toàn.
Ví dụ (7)
2
danh từ
Nghĩa:
sự an toàn, an ninh.
Ví dụ (7)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI