Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 安全带
【安全帶】
安全带
ānquándài
dây an toàn.
Hán việt:
an toàn đái
Cấp độ
HSK 4 (Chủ đề Giao thông)
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 安全带
全
【quán】
toàn bộ, tất cả, hoàn toàn
安
【ān】
yên bình, an toàn
带
【dài】
mang, mang theo, cầm theo
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 安全带
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
dây an toàn.
Ví dụ (11)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI