不安
bù'ān
bất an, lo lắng, không yên, bồn chồn (tâm trạng); không ổn định (tình hình).
Hán việt: bưu an
HSK 5
Phó từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
tính từ
Nghĩa:bất an, lo lắng, không yên, bồn chồn (tâm trạng); không ổn định (tình hình).
Ví dụ (10)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI