安排
HSK 3
Động từDanh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 安排
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:sắp xếp, bố trí, lên kế hoạch.
Ví dụ (8)
2
danh từ
Nghĩa:sự sắp xếp, kế hoạch, lịch trình.
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây