主
丶一一丨一
5
条
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Ngọn lửa (丶) cháy trên đỉnh cây nến của vua (王), người đứng đầu quyết định mọi thứ, chủ 主.
Thành phần cấu tạo
主
chủ, chính
丶
Nét chấm
Ngọn lửa (phía trên)
王
Bộ Vương
Vua (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:chủ, chính
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây