主持
HSK 4
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 主持
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:chủ trì, dẫn chương trình, điều hành, quản lý.
Ví dụ (7)
2
danh từ (position)
Nghĩa:người chủ trì (vai trò), hoặc trụ trì (chùa chiền).
Ví dụ (2)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây