Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 做主
做主
zuòzhǔ
làm chủ, quyết định, đứng ra giải quyết (thể hiện quyền lực hoặc sự chịu trách nhiệm).
Hán việt:
tố chúa
Lượng từ:
次
Cấp độ
HSK 4
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 做主
主
【zhǔ】
chủ, chính
做
【zuò】
làm, nấu (cơm)
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 做主
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
làm chủ, quyết định, đứng ra giải quyết (thể hiện quyền lực hoặc sự chịu trách nhiệm).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI