Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 主任
主任
zhǔrèn
chủ nhiệm, trưởng (phòng/khoa), giám đốc (bộ phận).
Hán việt:
chúa nhiệm
Lượng từ:
个, 位
Cấp độ
HSK 4
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 主任
主
【zhǔ】
chủ, chính
任
【rèn】
bổ nhiệm, chịu đựng
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 主任
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ (title)
Nghĩa:
chủ nhiệm, trưởng (phòng/khoa), giám đốc (bộ phận).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI