Đứng, thành lập
Hán việt: lập
丶一丶ノ一
5
HSK1

Gợi nhớ

Hình người đứng thẳng vững chãi trên mặt đất, hai chân dang ra giữ thăng bằng, đứng , thành lập.

Thành phần cấu tạo

Đứng, thành lập
Bộ Lập
Hình người đứng thẳng trên mặt đất

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI