Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 建立
建立
jiànlì
thiết lập, xây dựng, dựng nên (dùng cho các tổ chức, mối quan hệ, chế độ, uy tín...).
Hán việt:
kiến lập
Cấp độ
HSK 5
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 建立
建
【jiàn】
xây dựng
立
【lì】
Đứng, thành lập
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 建立
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
thiết lập, xây dựng, dựng nên (dùng cho các tổ chức, mối quan hệ, chế độ, uy tín...).
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI