起立
HSK 4
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 起立
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:đứng dậy, đứng lên (thường dùng trong nghi thức, lớp học, hội nghị - trang trọng hơn 'zhàn qǐlái').
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây