成立
chénglì
thành lập, thiết lập (tổ chức, công ty, quốc gia...).
Hán việt: thành lập
HSK 4
Động từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:thành lập, thiết lập (tổ chức, công ty, quốc gia...).
Ví dụ (8)
2
động từ / tính từ
Nghĩa:có lý, đứng vững, xác đáng (lý luận, học thuyết).
Ví dụ (6)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI