立法
lìfǎ
Lập pháp, thuộc lập pháp
Hán việt: lập pháp
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Lập pháp, thuộc lập pháp
Ví dụ (3)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI