立即
HSK 4
Trạng từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 立即
Định nghĩa
1
phó từ
Nghĩa:ngay lập tức, tức khắc (thường dùng trong văn viết hoặc mệnh lệnh, trang trọng hơn 'Mǎshàng').
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây