力
フノ
2
把
HSK1
—
Gợi nhớ
Hình cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn, dùng sức mạnh nâng vật nặng, biểu tượng sức mạnh 力.
Thành phần cấu tạo
力
Sức mạnh
力
Bộ Lực
Hình cánh tay gồng cơ bắp
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ / bộ thủ
Nghĩa:sức mạnh, lực; bộ lực.
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây