Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 压力
【壓力】
压力
yālì
áp lực, sức ép (tinh thần hoặc vật lý).
Hán việt:
áp lực
Lượng từ:
份; 个
Cấp độ
HSK4
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 压力
力
【lì】
Sức mạnh
压
【yā】
Ép, nén
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 压力
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
áp lực, sức ép (tinh thần hoặc vật lý).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI