压力
yālì
áp lực, sức ép (tinh thần hoặc vật lý).
Hán việt: áp lực
份; 个
HSK4
Tính từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:áp lực, sức ép (tinh thần hoặc vật lý).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI