听力
HSK 4 (Chủ đề Học tập)
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 听力
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:thính lực, khả năng nghe (của tai).
Ví dụ (4)
2
danh từ
Nghĩa:kỹ năng nghe, môn nghe (trong học ngoại ngữ).
Ví dụ (6)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây