用力
yònglì
dùng lực, gắng sức, dùng sức, mạnh tay.
Hán việt: dụng lực
HSK 4
Phó từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động-tân
Nghĩa:dùng lực, gắng sức, dùng sức, mạnh tay.
Ví dụ (10)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI