Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 用力
用力
yònglì
dùng lực, gắng sức, dùng sức, mạnh tay.
Hán việt:
dụng lực
Cấp độ
HSK 4
Loại từ
Phó từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 用力
力
【lì】
Sức mạnh
用
【yòng】
dùng, sử dụng, dùng để
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 用力
Luyện tập
Định nghĩa
1
động-tân
Nghĩa:
dùng lực, gắng sức, dùng sức, mạnh tay.
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI