巧克力
qiǎokèlì
sô-cô-la (từ phiên âm tiếng Anh chocolate).
Hán việt: xảo khắc lực
HSK 2
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:sô-cô-la (từ phiên âm tiếng Anh chocolate).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI