后
ノノ一丨フ一
6
前
家
HSK 1
Danh từ
Gợi nhớ
Đứng sau vách đá (厂) nói vọng ra bằng miệng (口), người ở phía sau 后 vách đá.
Thành phần cấu tạo
后
sau, phía sau, về sau
厂
Bộ Hán
Vách đá (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ (thời gian)
Nghĩa:sau, sau khi (chỉ thời gian).
Ví dụ (8)
2
danh từ (space, vị trí)
Nghĩa:phía sau, đằng sau (chỉ vị trí).
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây