今后
对
HSK 3-4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 今后
Định nghĩa
1
danh từ (từ chỉ thời gian)
Nghĩa:từ nay về sau, sau này, trong tương lai (bắt đầu từ hiện tại hướng tới tương lai).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây