天后
jǐ tiān hòu
sau mấy ngày.
Hán việt: thiên hấu
HSK1
Phó từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
cụm từ
Nghĩa:sau mấy ngày.
Ví dụ (3)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI