后年
hòunián
năm kia, năm sau nữa (năm tiếp theo của năm sau).
Hán việt: hấu niên
HSK 1/2
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ (thời gian)
Nghĩa:năm kia, năm sau nữa (năm tiếp theo của năm sau).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI