以后
HSK 1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 以后
Định nghĩa
1
danh từ (thời gian)
Nghĩa:sau khi, sau (dùng sau một mốc thời gian hoặc hành động).
Ví dụ (6)
2
danh từ (future)
Nghĩa:sau này, tương lai, từ nay về sau (chỉ khoảng thời gian trong tương lai nói chung).
Ví dụ (6)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây