改
フ一フノ一ノ丶
7
HSK 3
—
Gợi nhớ
Tự tác động (攵) vào bản thân (己) để sửa sai, thay đổi cho tốt hơn, sửa đổi 改.
Thành phần cấu tạo
改
Thay đổi, sửa đổi
己
Kỷ
Bản thân (bên trái)
攵
Bộ Phộc
Đánh, tác động (bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:sửa, đổi, thay đổi, chấm (bài).
Ví dụ (11)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây