Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 改正
改正
gǎizhèng
sửa chữa, sửa đổi, đính chính (lỗi lầm, thói quen).
Hán việt:
cải chinh
Cấp độ
HSK5
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 改正
改
【gǎi】
Thay đổi, sửa đổi
正
【zhèng】
đang, đúng lúc
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 改正
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
sửa chữa, sửa đổi, đính chính (lỗi lầm, thói quen).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI