失
ノ一一ノ丶
5
得
次
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Hình tay (大 biến thể) buông ra vật tuột rơi mất, không giữ được nữa, mất 失.
Thành phần cấu tạo
失
Mất
失
Bộ Thất
Hình vật tuột khỏi tay
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:Mất
Ví dụ (6)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây