损失
HSK 5
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 损失
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:tổn thất, thiệt hại, sự mất mát (danh từ).
Ví dụ (6)
2
động từ
Nghĩa:mất, thiệt hại, tổn hại (động từ).
Ví dụ (4)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây