丧失
HSK 6
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 丧失
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:mất đi, đánh mất, tang thương (thường dùng cho những thứ trừu tượng, quan trọng như năng lực, quyền lợi, niềm tin, tính mạng).
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây